기타 표현
네.
ne
Yes. / I see.
Sắc thái & Mẹo
Ngắn nhưng cực quan trọng! Không chỉ là 'Vâng', mà còn là từ đệm ý nói 'Tôi đang nghe đây'. Bạn sẽ thường thấy người Hàn cứ lặp đi lặp lại 'Ne... ne...' khi nghe điện thoại.
기타 표현
아니요.
a-ni-yo
No.
Sắc thái & Mẹo
Cách nói 'Không' lịch sự. Dùng khi phủ nhận thông tin. Tuy nhiên, từ chối lời mời mà chỉ nói 'Aniyo!' thì hơi lạnh lùng, nên dùng 'Gwaen-chan-a-yo' (Dạ thôi) thì hơn.
기타 표현
맞아요!
ma-ja-yo
That's right! / Exactly!
Sắc thái & Mẹo
Cách phản ứng tuyệt nhất khi đồng ý với ai đó. Người Hàn rất coi trọng phản ứng khi trò chuyện. Hãy gật đầu và nói 'Majayo!' thật tươi tỉnh nhé.
기타 표현
글쎄요...
geul-sse-yo
Well... / I'm not sure... / (Soft No)
Sắc thái & Mẹo
Từ mơ hồ đỉnh cao. Dùng khi khó trả lời hoặc muốn từ chối khéo. Nếu người Hàn nói 'Geulsseyo...', hãy hiểu ý: thường là họ đang từ chối đấy.
기타 표현
좋아요!
jo-a-yo
Good! / I like it! / Let's do it!
Sắc thái & Mẹo
Cách đồng ý vui vẻ nhất. Nếu ai đó rủ 'Đi ăn sườn nướng không?', trả lời 'Jo-a-yo!' nghe sẽ hào hứng và thân thiện hơn hẳn so với chỉ nói 'Ne'.
기타 표현
몰라요.
mol-la-yo
I don't know.
Sắc thái & Mẹo
Dùng khi ai đó hỏi đường hay hỏi gì đó mà bạn thực sự không biết. Nhún vai nhẹ một cái sẽ tự nhiên hơn. (Lưu ý: Khác với 'Tôi không hiểu' nhé.)