이름 소개
이름이 뭐예요?
ireumi mwoyeyo
What is your name?
Khi nên dùng
Dùng câu này để hỏi tên người mới gặp một cách lịch sự nhưng vẫn tự nhiên.
제 이름은 ___이에요.
je ireumeun ___-ieyo
My name is ___.
Khi nên dùng
Đây là câu cơ bản nhất khi tự giới thiệu. Chỉ cần điền tên của bạn vào chỗ trống.
어느 나라 사람이에요?
eoneu nara saram-ieyo
Which country are you from?
Khi nên dùng
Dùng câu này để hỏi quốc tịch của người đối diện một cách tự nhiên trong lúc trò chuyện.
저는 ___ 사람이에요.
jeoneun ___ saram-ieyo
I am from ___.
Khi nên dùng
Dùng câu này để nói bạn đến từ nước nào, chỉ cần điền tên nước vào chỗ trống.
국적 소개
직업이 뭐예요?
jigeobi mwoyeyo
What do you do?
Khi nên dùng
Dùng câu này để hỏi nghề nghiệp của người đối diện một cách nhẹ nhàng, thân thiện.
저는 ___에서 일해요.
jeoneun ___-eseo ilhaeyo
I work at ___.
Khi nên dùng
Dùng câu này để nói bạn làm việc ở đâu, điền tên công ty hoặc nơi làm vào chỗ trống.
기타 기본 정보
취미가 뭐예요?
chwimiga mwoyeyo
What are your hobbies?
Khi nên dùng
Dùng câu này khi muốn hiểu thêm về người đối diện và tìm điểm chung về sở thích.
제 취미는 ___이에요.
je chwimineun ___-ieyo
My hobby is ___.
Khi nên dùng
Bạn có thể điền bất kỳ hoạt động nào như đọc sách, thể thao, chơi game, du lịch vào chỗ trống để giới thiệu bản thân.
기타 기본 정보
한국에는 여행으로 왔어요.
hangugeneun yeohaengeuro wasseoyo
I came to Korea for travel.
Khi nên dùng
Dùng câu này khi muốn giải thích ngắn gọn rằng bạn đến Hàn Quốc để du lịch.
기타 기본 정보
한국어는 조금 할 수 있어요.
hangugeoneun jogeum hal su isseoyo
I can speak a little Korean.
Khi nên dùng
Dùng câu này khi bạn không giỏi tiếng Hàn lắm nhưng vẫn nói chuyện đơn giản được.