기타 표현
저 알레르기가 있는데, 이 음식에 땅콩 들어가요?
juh aller-gi-ga inn-neun-deh, ee eum-shik-eh ttang-kong deu-ruh-ga-yo
I have an allergy. Does this dish contain peanuts?
Khi nào nên dùng câu này
Nếu bạn bị dị ứng, câu này nên hỏi trước khi gọi món. Bạn có thể thay “đậu phộng” bằng tôm, sữa, trứng… cho đúng với loại mình dị ứng.
기타 표현
많이 안 맵게 해주실 수 있어요?
ma-ni an maep-geh hae-joo-shil su i-ssuh-yo
Could you make it not too spicy?
Khi nào nên dùng câu này
Đồ ăn Hàn thường cay hơn mình nghĩ. Thay vì nói “cay một chút cũng được”, câu “đừng làm cay quá” sẽ khiến nhân viên cố gắng làm món của bạn nhẹ cay nhất có thể.
기타 표현
돼지고기 안 먹어요. 다른 고기로 바꿀 수 있어요?
dwae-ji-go-gi an meo-geo-yo, da-reun go-gi-ro bak-kul su i-ssuh-yo
I don’t eat pork. Can you change it to another meat?
Khi nào nên dùng câu này
Dùng câu này khi bạn muốn tránh một loại thịt vì lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc sở thích. Nếu muốn đổi sang thịt gà hay bò, cứ nói thẳng “thịt gà”, “thịt bò” thay cho “thịt khác” là được.
기타 표현
이거 둘이서 나눠 먹기 괜찮아요?
ee-guh du-ri-suh na-nwo meok-gi gwaen-cha-na-yo
Is this okay to share between two people?
Khi nào nên dùng câu này
Khi không rõ khẩu phần to hay nhỏ và không muốn gọi thừa rồi phải bỏ phí, hãy dùng câu này. Nhân viên thường trả lời khá thật lòng là “hai người ăn được” hay “chắc hơi ít đó”.
기타 표현
반찬 더 주실 수 있어요?
ban-chan duh ju-shil su i-ssuh-yo
Could I have some more side dishes?
Khi nào nên dùng câu này
Ở nhiều quán Hàn, banchan được cho thêm miễn phí, nhưng nhiều người ngại hoặc không biết nói sao nên thôi luôn. Câu này giúp bạn xin thêm một cách lịch sự, rõ ràng.
기타 표현
계산 따로따로 해도 돼요?
gye-san tta-ro-tta-ro hae-do dwe-yo
Can we pay separately?
Khi nào nên dùng câu này
Khi đi ăn với bạn bè và muốn ai ăn gì trả nấy, hãy dùng câu này. Ở Hàn cũng hay có kiểu một người thanh toán trước rồi chuyển khoản lại sau, nhưng xin quán tính tiền riêng từng người như thế này cũng rất bình thường.