🍽️기타 표현
자리 있나요?
jari innayo
Do you have a table?
사용 방법
Khi vừa bước vào nhà hàng và muốn hỏi xem còn bàn trống không, hãy dùng câu này.
두 명이에요.
du myeong-ieyo
We are two.
사용 방법
Khi nhân viên hỏi đi mấy người, bạn dùng câu này rồi đổi số thành ba, bốn tùy thực tế.
📖기타 표현
메뉴 추천해 주세요.
menyu chucheonhae juseyo
Please recommend a menu.
사용 방법
Khi bạn phân vân không biết ăn gì và muốn nhân viên gợi ý món nổi bật của quán, hãy dùng câu này.
이거 하나랑 저것 하나 주세요.
igeo hanarang jeogeot hana juseyo
One of this and one of that, please.
사용 방법
Khi bạn chỉ vào hai món khác nhau trên menu hoặc tủ trưng bày và muốn mỗi món một phần, hãy dùng câu này.
🌶️기타 표현
안 맵게 해 주세요.
an maepge hae juseyo
Please make it not spicy.
사용 방법
Nếu bạn ăn cay không tốt, nên nói câu này ngay lúc gọi món để bếp giảm độ cay.
덜 맵게 해 주세요.
deol maepge hae juseyo
Please make it less spicy.
사용 방법
Nếu bạn ăn cay được một chút nhưng muốn ít cay hơn so với mức thường, hãy dùng câu này.
💧기타 표현
물 좀 더 주세요.
mul jom deo juseyo
Please give me some more water.
사용 방법
Ở nhiều quán ăn Hàn Quốc nước được phục vụ miễn phí, nên bạn chỉ cần nói câu này là nhân viên sẽ rót thêm rất thoải mái.
반찬 좀 더 주세요.
banchan jom deo juseyo
Please give me some more side dishes.
사용 방법
Nhiều quán ăn Hàn cho phép gọi thêm banchan miễn phí, nên nếu thích món nào bạn cứ nói câu này để xin thêm.
🛍️기타 표현
이거 포장해 주세요.
igeo pojanghae juseyo
Please pack this to go.
사용 방법
Khi bạn ăn không hết và muốn mang phần còn lại về nhà, hãy dùng câu này.
💳기타 표현
계산서 주세요.
gyesanseo juseyo
The bill, please.
사용 방법
Khi ăn xong và muốn thanh toán, bạn nhìn về phía nhân viên, bắt ánh mắt rồi nói câu này là lịch sự nhất.
따로 계산할게요.
ttaro gyesanhalgeyo
We’ll pay separately.
사용 방법
Nếu mỗi người muốn tự trả phần của mình, nói câu này trước để nhân viên tách hóa đơn cho rõ ràng.
같이 계산할게요.
gachi gyesanhalgeyo
We’ll pay together.
사용 방법
Khi đi theo nhóm nhưng chỉ một người đứng ra thanh toán toàn bộ, hãy dùng câu này.