기타 표현
진짜요?
jin-jja-yo
Really? / Seriously?
Mẹo phản ứng
Từ thần thánh! Nghĩa đổi theo ngữ điệu. ↗ (Lên): Hỏi (Thật á?), → (Ngang): Ừ hứ, ↘ (Xuống): Đồng cảm (Ồ thế á...). Cân cả đoạn hội thoại luôn!
기타 표현
대박!
dae-bak
Daebak! (Awesome / Wow / Crazy)
Mẹo phản ứng
Từ cảm thán thông dụng nhất. Đồ ăn ngon, cảnh đẹp, hay nghe tin sốc đều dùng được. Giơ ngón cái lên và nói nhé!
기타 표현
너무 예뻐요!
nuh-mu ye-bbuh-yo
It's so pretty!
Mẹo phản ứng
Dùng khen quán cafe đẹp, khen quần áo/tóc tai, hay cảnh đẹp Gyeongbokgung. Lời khen luôn khiến mọi người vui vẻ!
기타 표현
너무 귀여워요!
nuh-mu gwi-yuh-wo-yo
It's so cute!
Mẹo phản ứng
Hàn Quốc nhiều tiệm đồ xinh và cún yêu lắm. Khen chó 'Dễ thương quá', chủ nó sẽ thích mê. Dùng cho em bé hay thú bông cũng được.
기타 표현
너무 힘들어요.
nuh-mu him-deu-ruh-yo
I'm so tired. / It's too hard.
Mẹo phản ứng
Dùng khi đi bộ rã rời hoặc leo núi/cầu thang quá sức. Đây là lúc rủ bạn bè 'Vào cafe nghỉ tí đi'.
기타 표현
재미있어요!
jae-mi-i-ssuh-yo
It's fun! / It's interesting!
Mẹo phản ứng
Dùng khi đi chơi vui hoặc nói về phim Hàn. Khen 'Hàn Quốc Jaemisseoyo' là người bản xứ thích mê.