🚇기타 표현
가까운 지하철역 어디예요?
ga-kka-un ji-ha-chul-yeok uh-di-ye-yo
Where is the nearest subway station?
Hướng dẫn sinh tồn
Ở Seoul, chỉ cần biết đi tàu điện ngầm là đi đâu cũng được. Nếu lạc đường, hãy hỏi câu này trước tiên. Tìm thấy cửa ga là sống rồi.
🚌기타 표현
이 버스 [홍대] 가요?
ee buh-seu [Hong-dae] ga-yo
Does this bus go to [Hongdae]?
Hướng dẫn sinh tồn
Cùng số xe nhưng có thể đi ngược chiều đấy. Hãy hỏi tài xế khi lên xe, họ sẽ gật hoặc lắc tay. Chỉ cần thay [Hongdae] bằng nơi bạn muốn đến.
🔢기타 표현
몇 번 출구로 나가요?
myeot beon chul-gu-ro na-ga-yo
Which exit number should I take?
Hướng dẫn sinh tồn
Ga tàu Hàn Quốc siêu rộng, có khi hơn 10 cửa ra. 'Số cửa ra' là quan trọng nhất để tìm đường. Nhớ hỏi kỹ cái này nhé.
🔀기타 표현
갈아타야 해요?
gar-a-ta-ya hae-yo
Do I have to transfer?
Hướng dẫn sinh tồn
Bản đồ tàu điện ngầm Hàn Quốc rắc rối như mì Ý vậy. Hãy hỏi câu này nếu không chắc. Nhớ là chuyển xe miễn phí trong vòng 30 phút nhé!
📢기타 표현
잠시만요! 저 내려요!
jam-shi-man-yo juh nae-ryuh-yo
Excuse me! I'm getting off!
Hướng dẫn sinh tồn
Xe buýt Hàn đi nhanh lắm. Nếu đông quá không ra kịp cửa mà cửa sắp đóng thì sao? Đừng ngại, hét to lên! Tài xế sẽ dừng lại đợi bạn.

멤버십 전용 콘텐츠

리스트 상단 4개까지만 일반 회원도 디테일을 볼 수 있으며, \uC774 \uD45C\uD604\uD329은 멤버십에서만 전체 내용을 공개합니다.

멤버십 혜택 보기