기타 표현
삼겹살 2인분 주세요.
sam-gyeop-sal ee-in-bun ju-se-yo
Please give us 2 portions of Samgyeopsal.
Mẹo nhà nghề
Ở quán nướng đừng gọi '2 cái', hãy gọi '2-in-bun' (2 suất). Thường thì gọi theo số người. (1 suất = Il-in-bun, 2 suất = I-in-bun)
기타 표현
앞치마 주세요.
ap-chi-ma ju-se-yo
Please give me an apron.
Mẹo nhà nghề
Quán nướng Hàn có 'tạp dề' để chắn dầu mỡ bắn vào áo. Mặc áo trắng thì nhất định phải xin! Nhiều nơi có loại dùng một lần.
기타 표현
불판 좀 갈아 주세요.
bul-pan jom ga-ra ju-se-yo
Please change the grill.
Mẹo nhà nghề
Nướng thịt tẩm ướp vỉ hay bị cháy đen. Nướng tiếp sẽ mất ngon, hãy gọi nhân viên ngay. Ở Hàn thay vỉ miễn phí và là chuyện cơm bữa.
기타 표현
기름장 주세요.
gi-reum-jang ju-se-yo
Please give me sesame oil and salt sauce.
Mẹo nhà nghề
Mẹo ít người biết! Nếu không ăn được Ssamjang (tương chấm) hoặc muốn cảm nhận vị thịt, hãy gọi món này. Dầu mè pha muối, chấm thịt nướng là đỉnh của chóp.
기타 표현
볶음밥 해 주세요.
bok-keum-bap hae ju-se-yo
Please make fried rice.
Mẹo nhà nghề
Người Hàn ăn 'cơm rang' tráng miệng sau khi ăn thịt nướng. Chừa lại ít thịt và gọi món này, nhân viên sẽ rang ngay trên vỉ. Nhớ thêm phô mai nhé!