기타 표현
만나서 반가워요.
man-na-suh ban-ga-wo-yo
Nice to meet you.
Mẹo lễ nghi
Luôn nói câu này sau 'Annyeong-haseyo' khi gặp người mới. Trang trọng hơn thì dùng 'Ban-gap-sum-ni-da'. Người Hàn rất coi trọng chào hỏi.
기타 표현
안녕히 가세요.
an-nyung-hi ga-se-yo
Goodbye. (To the person leaving)
Mẹo lễ nghi
Dùng khi BẠN ở lại và NGƯỜI KIA đi. 'Ga-se-yo' nghĩa là 'Đi nhé'. Chủ quán thường nói câu này với khách.
기타 표현
안녕히 계세요.
an-nyung-hi gye-se-yo
Goodbye. (To the person staying)
Mẹo lễ nghi
Dùng khi BẠN đi và NGƯỜI KIA ở lại. 'Gye-se-yo' nghĩa là 'Ở lại nhé'. Nói câu này với nhân viên khi ra về.
기타 표현
잘 먹겠습니다.
jal muk-get-seum-ni-da
I will eat well. (Bon appétit)
Mẹo lễ nghi
Nói trước khi ăn. Thể hiện lòng biết ơn với người nấu hoặc người ăn cùng. Nghĩa đen là 'Tôi sẽ ăn thật ngon'.
기타 표현
잘 먹었습니다.
jal muh-gut-seum-ni-da
I ate well. (Thank you for the meal)
Mẹo lễ nghi
Nói sau khi ăn xong hoặc lúc thanh toán. Hàm ý khen 'ngon' và 'cảm ơn' cùng lúc.
기타 표현
실례합니다.
shil-lye-ham-ni-da
Excuse me. (May I ask/enter?)
Mẹo lễ nghi
Cách lịch sự nhất để bắt chuyện với người lạ hoặc khi vào phòng. Nghe tôn trọng hơn 'Jeo-gi-yo' nhiều.