기타 표현
도와주세요!
do-wa-ju-se-yo
Help me!
Hướng dẫn khẩn cấp
Hãy hét to khi gặp nguy hiểm hoặc cần giúp đỡ khẩn cấp. Mọi người xung quanh sẽ chú ý và giúp bạn.
기타 표현
경찰(구급차) 좀 불러 주세요.
gyung-chal(gu-geup-cha) jom bul-luh ju-se-yo
Please call the police (ambulance).
Hướng dẫn khẩn cấp
Ở Hàn, báo tội phạm gọi '112', cấp cứu/hỏa hoạn gọi '119'. Nếu không tự gọi được, hãy đưa câu này cho người xung quanh.
기타 표현
지갑(여권)을 잃어버렸어요.
ji-gap(yuh-gwon)-eul ee-ruh-buh-ryuh-ssuh-yo
I lost my wallet (passport).
Hướng dẫn khẩn cấp
Đến ngay đồn cảnh sát (Pachulso) gần nhất. Hàn Quốc nhiều camera và ý thức tốt nên khả năng tìm lại khá cao. Đừng bỏ cuộc!
기타 표현
유실물 센터가 어디예요?
yu-shil-mul sen-tuh-ga uh-di-ye-yo
Where is the Lost and Found Center?
Hướng dẫn khẩn cấp
Nếu mất đồ ở tàu điện hay sân bay thì đến 'Trung tâm thất lạc'. Hỏi quầy thông tin để biết đường nhé.
기타 표현
가까운 응급실로 가주세요.
ga-kka-un eung-geup-shil-lo ga-ju-se-yo
Please take me to the nearest ER.
Hướng dẫn khẩn cấp
Đêm hôm bị ốm thì bắt taxi và nói câu này. Phòng cấp cứu ở Hàn mở 24/7. Nếu chưa đến mức gọi 119 thì taxi sẽ nhanh hơn.
기타 표현
대사관에 연락해 주세요.
dae-sa-gwan-eh yul-lak-hae ju-se-yo
Please contact the embassy.
Hướng dẫn khẩn cấp
Biện pháp cuối cùng khi gặp chuyện lớn như mất hộ chiếu. Nói với cảnh sát để được hỗ trợ chính thức.