🆘기타 표현
도와주세요!
do-wa-ju-se-yo
Help me!
Hướng dẫn khẩn cấp
Hãy hét to khi gặp nguy hiểm hoặc cần giúp đỡ khẩn cấp. Mọi người xung quanh sẽ chú ý và giúp bạn.
🚓기타 표현
경찰(구급차) 좀 불러 주세요.
gyung-chal(gu-geup-cha) jom bul-luh ju-se-yo
Please call the police (ambulance).
Hướng dẫn khẩn cấp
Ở Hàn, báo tội phạm gọi '112', cấp cứu/hỏa hoạn gọi '119'. Nếu không tự gọi được, hãy đưa câu này cho người xung quanh.
👛기타 표현
지갑(여권)을 잃어버렸어요.
ji-gap(yuh-gwon)-eul ee-ruh-buh-ryuh-ssuh-yo
I lost my wallet (passport).
Hướng dẫn khẩn cấp
Đến ngay đồn cảnh sát (Pachulso) gần nhất. Hàn Quốc nhiều camera và ý thức tốt nên khả năng tìm lại khá cao. Đừng bỏ cuộc!
🏢기타 표현
유실물 센터가 어디예요?
yu-shil-mul sen-tuh-ga uh-di-ye-yo
Where is the Lost and Found Center?
Hướng dẫn khẩn cấp
Nếu mất đồ ở tàu điện hay sân bay thì đến 'Trung tâm thất lạc'. Hỏi quầy thông tin để biết đường nhé.
🚑기타 표현
가까운 응급실로 가주세요.
ga-kka-un eung-geup-shil-lo ga-ju-se-yo
Please take me to the nearest ER.
Hướng dẫn khẩn cấp
Đêm hôm bị ốm thì bắt taxi và nói câu này. Phòng cấp cứu ở Hàn mở 24/7. Nếu chưa đến mức gọi 119 thì taxi sẽ nhanh hơn.
🏛️기타 표현
대사관에 연락해 주세요.
dae-sa-gwan-eh yul-lak-hae ju-se-yo
Please contact the embassy.
Hướng dẫn khẩn cấp
Biện pháp cuối cùng khi gặp chuyện lớn như mất hộ chiếu. Nói với cảnh sát để được hỗ trợ chính thức.

멤버십 전용 콘텐츠

리스트 상단 4개까지만 일반 회원도 디테일을 볼 수 있으며, \uC774 \uD45C\uD604\uD329은 멤버십에서만 전체 내용을 공개합니다.

멤버십 혜택 보기