🥜기타 표현
저 [땅콩] 알레르기 있어요.
juh [ttang-kong] al-le-reu-gi i-ssuh-yo
I have a [peanut] allergy.
Mẹo sinh tồn
Dị ứng rất nguy hiểm, nhớ nói TRƯỚC khi gọi món! Nên tra trước tên các món gây dị ứng như [Tôm (Sae-u)] hay [Đào (Bok-sung-a)].
🥩기타 표현
[고기]는 빼 주세요.
[go-gi]neun ppae ju-se-yo
Please remove the [meat].
Mẹo sinh tồn
Dùng cho món trộn như Bibimbap hay Kimbap. Thay 'Gogi' (Thịt) bằng 'O-i' (Dưa chuột) hoặc 'Dang-geun' (Cà rốt) đều được hết!
🐷기타 표현
이거에 [돼지고기] 들어 있어요?
ee-guh-eh [dwae-ji-go-gi] deu-ruh i-ssuh-yo
Does this contain [pork]?
Mẹo sinh tồn
Câu cần thiết cho người theo đạo Hồi hoặc kiêng thịt lợn. Canh Hàn Quốc (Jjigae) hay có thịt lợn bên trong nên nhớ hỏi kỹ.
🍲기타 표현
[육수]에 고기 들어가나요?
[yuk-su]-eh go-gi deu-ruh-ga-na-yo
Is there meat in the [broth]?
Mẹo sinh tồn
Món Hàn dù toàn rau nhưng nước dùng thường ninh từ thịt hoặc cá cơm. Nếu ăn chay trường thì câu này quan trọng nhất. Hãy hỏi xem có 'Chae-su' (Nước dùng rau củ) không.
🥒기타 표현
제발 [오이]는 빼 주세요.
je-bal [o-i]neun ppae ju-se-yo
Please, PLEASE remove the [cucumber].
Mẹo sinh tồn
Kimbap và mì lạnh Hàn Quốc siêu nhiều dưa chuột. Nếu ghét nó, hãy thêm 'Je-bal' (Làm ơn đi mà) để nhấn mạnh. Nhân viên sẽ cười và nhớ bỏ ra cho bạn.
🤔기타 표현
저도 먹을 수 있어요?
juh-do muh-geul su i-ssuh-yo
Can I eat this too (with my restrictions)?
Mẹo sinh tồn
Câu chốt hạ sau khi đã trình bày hết các món kiêng khem. Nếu nhân viên bảo 'Ne' thì cứ yên tâm mà ăn!

멤버십 전용 콘텐츠

리스트 상단 4개까지만 일반 회원도 디테일을 볼 수 있으며, \uC774 \uD45C\uD604\uD329은 멤버십에서만 전체 내용을 공개합니다.

멤버십 혜택 보기