기타 표현
시간
shi-gan
time; hour; duration
Khi nào nên dùng câu này
Bạn sẽ gặp từ này trong bảng giờ, biển giờ mở cửa và các câu kiểu “Mất bao lâu?”. Đây là từ nền tảng khi nói về thời gian.
bun
minute (unit of time)
Khi nào nên dùng câu này
Bạn sẽ gặp trong các câu kiểu “Tới trong 10 phút nữa” hoặc “Chờ mình 5 phút nhé”. Hễ nói đến thời gian cụ thể là sẽ đụng đến đơn vị này.
shi
o’clock; hour (used with numbers)
Khi nào nên dùng câu này
Giờ tàu chạy, giờ check-in/check-out, giờ mở cửa… đều là số cộng với từ này.
지금
ji-geum
now (right now; at the moment)
Khi nào nên dùng câu này
Dùng trong các câu hỏi như “Bây giờ còn mở cửa không ạ?” hoặc “Em có thể check-in ngay bây giờ không ạ?” khi hỏi về việc làm ngay lúc này.
📅기타 표현
오늘
oneul
today (this day)
Khi nào nên dùng câu này
Bạn sẽ gặp trong bảng thông báo kiểu “Hôm nay nghỉ”, “Check-in hôm nay”, “Chỉ có hiệu lực hôm nay”.
내일
nae-il
tomorrow (the next day)
Khi nào nên dùng câu này
Bạn sẽ gặp trong các câu như “Check-in ngày mai”, “Đặt chỗ cho ngày mai”, “Khởi hành vào ngày mai”… khi nói về kế hoạch hôm sau.
어제
eo-je
yesterday (the previous day)
Khi nào nên dùng câu này
Dùng khi bạn muốn nói về lần đặt chỗ hay thanh toán hôm qua, hoặc nói rằng bạn đã ở đây từ hôm qua.
날짜
nal-jja
date (calendar date)
Khi nào nên dùng câu này
Rất quan trọng khi đặt phòng/đặt tour, xem hạn dùng của vé hay hỏi kiểu “Ngày này được không ạ?”.

멤버십 전용 콘텐츠

리스트 상단 4개까지만 일반 회원도 디테일을 볼 수 있으며, \uC774 \uD45C\uD604\uD329은 멤버십에서만 전체 내용을 공개합니다.

멤버십 혜택 보기