🚻기타 표현
화장실
hwajangsil
bathroom; restroom; toilet
Khi nào nên dùng câu này
Bạn sẽ thấy từ này rất nhiều trên cửa và biển chỉ dẫn. Đây là từ quan trọng nhất khi muốn hỏi nhà vệ sinh ở đâu.
지도
jido
map
Khi nào nên dùng câu này
Từ này dùng cho cả bản đồ giấy lẫn app bản đồ trên điện thoại. Khi nhờ người địa phương chỉ đường, biết từ này sẽ rất tiện.
💸기타 표현
가격
gagyeok
price; cost
Khi nào nên dùng câu này
Bạn sẽ thấy từ này trên menu, hóa đơn và nhãn giá. Nó là nền tảng của các câu kiểu “Cái này bao nhiêu tiền?”.
카드
kadeu
card (credit card, debit card)
Khi nào nên dùng câu này
Khi thanh toán, nếu bạn muốn trả bằng thẻ hoặc hỏi xem có nhận thẻ không, chắc chắn sẽ dùng từ này.
현금
hyeongeum
cash (bills and coins)
Khi nào nên dùng câu này
Một số cửa hàng nhỏ hoặc chợ chỉ nhận tiền mặt, nên bạn sẽ gặp từ này khi nơi đó không nhận thẻ.
🚉기타 표현
yeok
station (subway or train)
Khi nào nên dùng câu này
Trên bản đồ tàu/ tàu điện ngầm và trong loa thông báo, bạn sẽ nghe “○○역” suốt. Đây là từ bắt buộc phải biết khi nói về ga tàu.
출구
chulgu
exit (way out)
Khi nào nên dùng câu này
Đặc biệt ở ga tàu điện ngầm, bạn sẽ thấy chỉ dẫn kiểu “Lối ra 1, Lối ra 4”. Biết từ này rồi thì bám theo biển chỉ đường sẽ dễ hơn nhiều.
📝기타 표현
예약
yeyak
reservation; booking
Khi nào nên dùng câu này
Mỗi khi bạn đặt phòng, đặt bàn hay đặt tour trước, từ này sẽ xuất hiện. Lễ tân và nhân viên cũng dùng nó rất nhiều.

멤버십 전용 콘텐츠

리스트 상단 4개까지만 일반 회원도 디테일을 볼 수 있으며, \uC774 \uD45C\uD604\uD329은 멤버십에서만 전체 내용을 공개합니다.

멤버십 혜택 보기