기타 표현
안녕하세요.
an-nyeong-ha-se-yo
Hello.
Dùng khi nào
Câu này giải quyết 99% tình huống chào hỏi. Sáng, trưa, tối đều dùng được. Mẹo nhỏ: Cúi đầu nhẹ khi nói sẽ trông tự nhiên và lễ phép hơn nhiều.
기타 표현
감사합니다.
gam-sa-ham-ni-da
Thank you.
Dùng khi nào
Cách cảm ơn lịch sự và phổ biến nhất. Khi nhận đồ ăn, khi thanh toán xong, hay sau khi hỏi đường... bạn sẽ dùng câu này 10 lần một ngày đấy.
기타 표현
저기요!
juh-gi-yo
Excuse me! (Over here!)
Dùng khi nào
Nhà hàng Hàn không có tiền bo nhưng cần bấm chuông hoặc gọi to. Nếu không có chuông, hãy giơ tay và gọi 'Jeo-gi-yo' thật tự tin. Không phải vô lễ đâu, đó là văn hóa đấy.
기타 표현
잠시만요! 지나갈게요!
jam-shi-man-yo ji-na-gal-ge-yo
Just a moment! (Coming through!)
Dùng khi nào
Đẩy người trong tàu điện ngầm chật ních mà không nói gì dễ gây lộn lắm. Hô câu này lên là mọi người sẽ rẽ lối cho bạn ngay. Nói 'Nae-ril-ge-yo' (Tôi xuống đây) cũng được.
기타 표현
죄송합니다.
jweh-song-ham-ni-da
I'm sorry.
Dùng khi nào
Dùng ngay khi lỡ dẫm chân hay va vào ai đó. Nó lịch sự hơn 'Mian-ham-nida' nên dùng với người lạ rất tốt. Nhìn vào mắt họ và cúi đầu là chuẩn bài.
기타 표현
괜찮아요.
gwaen-chan-a-yo
It's okay. / No thanks. / I'm fine.
Dùng khi nào
Từ thần thánh trong tiếng Hàn! Dùng để tha thứ (Không sao), từ chối túi nilon (Dạ thôi), hay để trấn an (Tôi ổn). Vừa nói vừa xua tay thì ý 'từ chối' sẽ rõ ràng hơn.