기타 표현
이름이 뭐예요?
ee-reu-mi mwo-ye-yo
What is your name?
Mẹo giao tiếp
Câu hỏi đầu tiên khi gặp người mới. Giới thiệu tên mình trước rồi hãy hỏi nhé: 'Jeo-neun [Tên]-ye-yo'.
기타 표현
어느 나라에서 왔어요?
uh-neu na-ra-eh-suh wa-ssuh-yo
Where are you from?
Mẹo giao tiếp
Câu hỏi kinh điển. Trả lời là: 'Jeo-neun [Tên nước]-e-seo wa-sseo-yo'. (Beteunam=Việt Nam)
기타 표현
영어 할 줄 아세요?
yung-uh hal jul a-se-yo
Do you speak English?
Mẹo giao tiếp
Bí tiếng Hàn hoặc không biết họ là người nước nào thì dùng câu này. Giới trẻ Hàn nói tiếng Anh khá tốt.
기타 표현
한국말 잘 못해요.
han-guk-mal jal mo-tae-yo
I don't speak Korean well.
Mẹo giao tiếp
Nếu họ nói nhanh quá, cứ cười và bảo thế này. Hoặc nói 'Jo-geum-man' (biết một chút thôi) cũng được.
기타 표현
인스타 하세요?
in-seu-ta ha-se-yo
Do you use Instagram?
Mẹo giao tiếp
Ở Hàn hỏi Insta tự nhiên hơn hỏi số điện thoại nhiều. Nói 'Mat-pal hae-yo!' (Follow chéo nhé) là thành bạn luôn.
기타 표현
혼자 여행 왔어요.
hon-ja yuh-haeng wa-ssuh-yo
I came traveling alone.
Mẹo giao tiếp
Trả lời khi được hỏi 'Đi với ai?'. Nếu nói đi một mình, người Hàn có thể sẽ rủ bạn ăn cùng đấy. (Với bạn=Chin-gu-rang)