기타 표현
관광하러 왔어요.
gwan-gwang-ha-reo wa-sseo-yo
I came for tourism. (I’m here for sightseeing.)
Khi nào nên dùng câu này
Dùng câu này khi nhân viên nhập cảnh hỏi mục đích chuyến đi. Nghe lịch sự và tự nhiên hơn là chỉ nói một từ du lịch.
일주일 머물 거예요.
il-ju-il meo-mul geo-ye-yo
I will stay for one week.
Khi nào nên dùng câu này
Dùng khi họ hỏi bạn sẽ ở bao lâu. Bạn có thể thay một tuần bằng 3 ngày, 10 ngày… tùy lịch trình.
숙소 주소는 여기 있어요.
suk-so ju-so-neun yeo-gi i-sseo-yo
Here is my accommodation address.
Khi nào nên dùng câu này
Dùng khi bạn vừa đưa màn hình/giấy đặt phòng vừa nói với nhân viên nhập cảnh hoặc tài xế taxi, sẽ giúp họ hiểu nhanh hơn.
돌아가는 비행기는 ○월 ○일이에요.
do-ra-ga-neun bi-haeng-gi-neun ○-wol ○-il-i-e-yo
My return flight is on (month) (day).
Khi nào nên dùng câu này
Nhân viên nhập cảnh đôi khi sẽ hỏi ngày bay về. Bạn chỉ cần thay dấu ○ bằng tháng, ngày thật của mình.
기타 표현
수하물 찾는 곳은 어디예요?
su-ha-mul chat-neun go-seun eo-di-ye-yo
Where is the baggage claim area?
Khi nào nên dùng câu này
Khi biển chỉ dẫn khó hiểu hoặc nhà ga quá rộng, hãy dùng câu này để hỏi nhân viên hay hành khách khác chỗ lấy hành lý.
제 짐이 안 나왔어요.
je jim-i an na-wat-seo-yo
My luggage didn’t come out.
Khi nào nên dùng câu này
Khi băng chuyền đã dừng mà vẫn không thấy hành lý, hãy dùng câu này nói với quầy thông tin hoặc quầy hãng bay.
기타 표현
신고할 물건 없어요.
sin-go-hal mul-geo-neun eop-sseo-yo
I have nothing to declare.
Khi nào nên dùng câu này
Khi nhân viên hải quan hỏi có gì cần khai báo không, với chuyến đi du lịch bình thường thì câu này là đủ.
기타 표현
시내로 가는 가장 쉬운 방법이 뭐예요?
si-nae-ro ga-neun ga-jang swi-un bang-beop-i mwo-ye-yo
What is the easiest way to get to the city?
Khi nào nên dùng câu này
Nếu bạn chưa biết nên đi tàu sân bay, xe buýt hay taxi, hãy dùng câu này hỏi quầy thông tin để họ gợi ý cách đơn giản nhất.