기타 표현
체크인할게요.
che-keu-in-hal-ge-yo
I'd like to check in.
Mẹo lưu trú
Nói câu này khi đưa hộ chiếu cho lễ tân. Đưa cả mã đặt phòng trên điện thoại cho họ xem thì càng nhanh.
기타 표현
조식은 몇 시부터예요?
jo-shi-geun myut shi-bu-tuh-ye-yo
What time does breakfast start?
Mẹo lưu trú
Điểm nhấn là bữa sáng! Thường họ sẽ nói khi check-in, nhưng quên thì cứ hỏi. Hỏi thêm 'Myeot cheung' (Tầng mấy) nữa nhé.
기타 표현
수건 좀 더 주세요.
su-gun jom duh ju-se-yo
Can I have some more towels?
Mẹo lưu trú
Chỗ ở Hàn thường chỉ cho khăn mặt nhỏ. Nếu cần khăn tắm to, hãy nói rõ là xin 'Keun su-geon' (Khăn to) nhé.
기타 표현
따뜻한 물이 안 나와요.
tta-tteut-tan mu-ri an na-wa-yo
There is no hot water.
Mẹo lưu trú
Nhiều nhà ở Hàn (nhất là Airbnb) phải bật 'Boiler' mới có nước nóng và sưởi nền. Nếu không có nước nóng, hãy bảo chủ nhà 'Bật boiler giúp tôi'.
기타 표현
짐 좀 맡아주실 수 있나요?
jim jom ma-ta-ju-shil su in-na-yo
Can you keep my luggage?
Mẹo lưu trú
Đừng kéo vali nặng đi chơi. Khách sạn thường giữ đồ miễn phí. Ga tàu điện cũng có tủ đồ thuê đấy.
기타 표현
택시 좀 불러 주세요.
taek-si jom bul-luh ju-se-yo
Please call a taxi for me.
Mẹo lưu trú
Nhiều đồ quá thì nhờ lễ tân nhé. Không dùng được app thì nhờ nhân viên gọi taxi là an toàn nhất.